mondovision
danh từ giống cái (f)
/mɔ̃.dɔ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mondovision nghĩa là Sự truyền hình toàn thế giới.
Nghĩa của mondovision
Danh từ · giống cái
- Sự truyền hình toàn thế giới.
Dạng từ của mondovision
Đi với mạo từ: une mondovision · la mondovision
| Số nhiều | mondovisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telecast (worldwide, by satellite)
Câu hỏi thường gặp
mondovision nghĩa là gì?
mondovision (danh từ) nghĩa là Sự truyền hình toàn thế giới.
mondovision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mondovision (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.dɔ.vi.zjɔ̃/.
mondovision là giống đực hay giống cái?
mondovision là danh từ giống cái (dùng với une, la).