monade
danh từ giống cái (f)
/mɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
monade nghĩa là đơn tử.
Nghĩa của monade
Danh từ · giống cái
- Triết học Đơn tử.
Dạng từ của monade
Đi với mạo từ: une monade · la monade
| Số nhiều | monades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monad
Câu hỏi thường gặp
monade nghĩa là gì?
monade (danh từ) nghĩa là đơn tử.
monade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monade (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nad/.
monade là giống đực hay giống cái?
monade là danh từ giống cái (dùng với une, la).