TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monade

danh từ giống cái (f)
/mɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

monade nghĩa là đơn tử.

Nghĩa của monade

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Đơn tử.

Dạng từ của monade

Đi với mạo từ: une monade · la monade

Số nhiềumonades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monad

Câu hỏi thường gặp

monade nghĩa là gì?

monade (danh từ) nghĩa là đơn tử.

monade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monade (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nad/.

monade là giống đực hay giống cái?

monade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.