TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moinillon

danh từ giống đực (m)
/mwa.ni.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

moinillon nghĩa là thầy tu trẻ măng, thầy tu quèn.

Nghĩa của moinillon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Thầy tu trẻ măng; (nghĩa xấu) thầy tu quèn.

Dạng từ của moinillon

Đi với mạo từ: un moinillon · le moinillon

Số nhiềumoinillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young monk

Câu hỏi thường gặp

moinillon nghĩa là gì?

moinillon (danh từ) nghĩa là thầy tu trẻ măng, thầy tu quèn.

moinillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moinillon (giọng Pháp chuẩn): /mwa.ni.jɔ̃/.

moinillon là giống đực hay giống cái?

moinillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.