TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mithridatisme

danh từ giống đực (m)
/mitʁidatizm/ giọng máy của trình duyệt

mithridatisme nghĩa là sự quen thuốc độc.

Nghĩa của mithridatisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự quen thuốc độc.

Dạng từ của mithridatisme

Đi với mạo từ: un mithridatisme · le mithridatisme

Số nhiềumithridatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mithridatism

Câu hỏi thường gặp

mithridatisme nghĩa là gì?

mithridatisme (danh từ) nghĩa là sự quen thuốc độc.

mithridatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mithridatisme (giọng Pháp chuẩn): /mitʁidatizm/.

mithridatisme là giống đực hay giống cái?

mithridatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.