TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miniaturiste

danh từ cả hai giống
/mi.nja.ty.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

miniaturiste nghĩa là họa sĩ tiểu họa.

Nghĩa của miniaturiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ tiểu họa.

Dạng từ của miniaturiste

Số nhiềuminiaturistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miniaturist

Câu hỏi thường gặp

miniaturiste nghĩa là gì?

miniaturiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ tiểu họa.

miniaturiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miniaturiste (giọng Pháp chuẩn): /mi.nja.ty.ʁist/.

miniaturiste là giống đực hay giống cái?

miniaturiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.