miniaturiste
danh từ cả hai giống
/mi.nja.ty.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
miniaturiste nghĩa là họa sĩ tiểu họa.
Nghĩa của miniaturiste
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ tiểu họa.
Dạng từ của miniaturiste
| Số nhiều | miniaturistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miniaturist
Câu hỏi thường gặp
miniaturiste nghĩa là gì?
miniaturiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ tiểu họa.
miniaturiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miniaturiste (giọng Pháp chuẩn): /mi.nja.ty.ʁist/.
miniaturiste là giống đực hay giống cái?
miniaturiste là danh từ cả hai giống.