TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minéralogique

/mi.ne.ʁa.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

minéralogique nghĩa là Xem minéralogie.

Nghĩa của minéralogique

Tính từ

  1. xem minéralogie — Vật học.
    • Découvertes minéralogiquesphát hiện khoáng vật học
  2. Thuộc sở mỏ.
    • Arrondissement minéralogiquehạt mỏ

Dạng từ của minéralogique

Số nhiềuminéralogiques

Cụm từ, thành ngữ với minéralogique

  • plaque minéralogique — (từ cũ, nghĩa cũ) biển đăng ký (xe ô tô)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mineralogical

Câu hỏi thường gặp

minéralogique nghĩa là gì?

minéralogique (tính từ) nghĩa là Xem minéralogie.

minéralogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minéralogique (giọng Pháp chuẩn): /mi.ne.ʁa.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.