migraine
migraine nghĩa là chứng đau nửa đầu.
Nghĩa của migraine
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đau nửa đầu.
Dạng từ của migraine
Đi với mạo từ: une migraine · la migraine
| Số nhiều | migraines |
Câu ví dụ với migraine
- J’ai une migraine. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ migraine
Câu hỏi thường gặp
migraine nghĩa là gì?
migraine (danh từ) nghĩa là chứng đau nửa đầu.
migraine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của migraine (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɡʁɛn/.
migraine là giống đực hay giống cái?
migraine là danh từ giống cái (dùng với une, la).