TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

migraine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.ɡʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

migraine nghĩa là chứng đau nửa đầu.

Nghĩa của migraine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau nửa đầu.

Dạng từ của migraine

Đi với mạo từ: une migraine · la migraine

Số nhiềumigraines

Câu ví dụ với migraine

  • J’ai une migraine. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ migraine

Câu hỏi thường gặp

migraine nghĩa là gì?

migraine (danh từ) nghĩa là chứng đau nửa đầu.

migraine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của migraine (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɡʁɛn/.

migraine là giống đực hay giống cái?

migraine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.