microglossaire
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
microglossaire nghĩa là biệt ngữ.
Nghĩa của microglossaire
Danh từ · giống đực
- Biệt ngữ.
Dạng từ của microglossaire
Đi với mạo từ: un microglossaire · le microglossaire
| Số nhiều | microglossaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microglossary
Câu hỏi thường gặp
microglossaire nghĩa là gì?
microglossaire (danh từ) nghĩa là biệt ngữ.
microglossaire là giống đực hay giống cái?
microglossaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).