microdissection
danh từ giống cái (f)
/mikʁodisɛksjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
microdissection nghĩa là vi phẫu.
Nghĩa của microdissection
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Vi phẫu.
Dạng từ của microdissection
Đi với mạo từ: une microdissection · la microdissection
| Số nhiều | microdissections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microdissection
Câu hỏi thường gặp
microdissection nghĩa là gì?
microdissection (danh từ) nghĩa là vi phẫu.
microdissection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microdissection (giọng Pháp chuẩn): /mikʁodisɛksjɔ̃/.
microdissection là giống đực hay giống cái?
microdissection là danh từ giống cái (dùng với une, la).