TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microdissection

danh từ giống cái (f)
/mikʁodisɛksjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

microdissection nghĩa là vi phẫu.

Nghĩa của microdissection

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Vi phẫu.

Dạng từ của microdissection

Đi với mạo từ: une microdissection · la microdissection

Số nhiềumicrodissections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microdissection

Câu hỏi thường gặp

microdissection nghĩa là gì?

microdissection (danh từ) nghĩa là vi phẫu.

microdissection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microdissection (giọng Pháp chuẩn): /mikʁodisɛksjɔ̃/.

microdissection là giống đực hay giống cái?

microdissection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.