merise
danh từ giống cái (f)
/mə.ʁiz/ giọng máy của trình duyệt
merise nghĩa là quả anh đào dại.
Nghĩa của merise
Danh từ · giống cái
- Quả anh đào dại.
Dạng từ của merise
Đi với mạo từ: une merise · la merise
| Số nhiều | merises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild cherry (fruit)
Câu hỏi thường gặp
merise nghĩa là gì?
merise (danh từ) nghĩa là quả anh đào dại.
merise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merise (giọng Pháp chuẩn): /mə.ʁiz/.
merise là giống đực hay giống cái?
merise là danh từ giống cái (dùng với une, la).