TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mazurka

danh từ giống cái (f)
/ma.zyʁ.ka/ giọng máy của trình duyệt

mazurka nghĩa là điệu mazuaka.

Nghĩa của mazurka

Danh từ · giống cái

  1. Điệu mazuaka (nhảy, nhạc).

Dạng từ của mazurka

Đi với mạo từ: une mazurka · la mazurka

Số nhiềumazurkas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mazurka

Câu hỏi thường gặp

mazurka nghĩa là gì?

mazurka (danh từ) nghĩa là điệu mazuaka.

mazurka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mazurka (giọng Pháp chuẩn): /ma.zyʁ.ka/.

mazurka là giống đực hay giống cái?

mazurka là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.