mauvéine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
mauvéine nghĩa là Mauvein.
Nghĩa của mauvéine
Danh từ · giống cái
- Hóa học Mauvein.
Dạng từ của mauvéine
Đi với mạo từ: une mauvéine · la mauvéine
| Số nhiều | mauvéines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mauveine
Câu hỏi thường gặp
mauvéine nghĩa là gì?
mauvéine (danh từ) nghĩa là Mauvein.
mauvéine là giống đực hay giống cái?
mauvéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).