TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mauvéine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mauvéine nghĩa là Mauvein.

Nghĩa của mauvéine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Mauvein.

Dạng từ của mauvéine

Đi với mạo từ: une mauvéine · la mauvéine

Số nhiềumauvéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mauveine

Câu hỏi thường gặp

mauvéine nghĩa là gì?

mauvéine (danh từ) nghĩa là Mauvein.

mauvéine là giống đực hay giống cái?

mauvéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.