matras
danh từ giống đực (m)
/ma.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
matras nghĩa là bình cầu cổ dài.
Nghĩa của matras
Danh từ · giống đực
- Hóa học Bình cầu cổ dài.
Dạng từ của matras
Đi với mạo từ: un matras · le matras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a crossbow's square, with a cylindric or quadrangular head
- Danh từ an alchemist's long-necked glass receiver
Câu hỏi thường gặp
matras nghĩa là gì?
matras (danh từ) nghĩa là bình cầu cổ dài.
matras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matras (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁa/.
matras là giống đực hay giống cái?
matras là danh từ giống đực (dùng với un, le).