TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matras

danh từ giống đực (m)
/ma.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

matras nghĩa là bình cầu cổ dài.

Nghĩa của matras

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Bình cầu cổ dài.

Dạng từ của matras

Đi với mạo từ: un matras · le matras

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a crossbow's square, with a cylindric or quadrangular head
  • Danh từ an alchemist's long-necked glass receiver

Câu hỏi thường gặp

matras nghĩa là gì?

matras (danh từ) nghĩa là bình cầu cổ dài.

matras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matras (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁa/.

matras là giống đực hay giống cái?

matras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.