TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massicot

danh từ giống đực (m)
/ma.si.ko/ giọng máy của trình duyệt

massicot nghĩa là máy xén giấy.

Nghĩa của massicot

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Maxicot.
  2. Ngành in Máy xén giấy.

Dạng từ của massicot

Đi với mạo từ: un massicot · le massicot

Số nhiềumassicots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massicot
  • Danh từ guillotine, a machine for cutting paper and sheet metal

Câu hỏi thường gặp

massicot nghĩa là gì?

massicot (danh từ) nghĩa là máy xén giấy.

massicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massicot (giọng Pháp chuẩn): /ma.si.ko/.

massicot là giống đực hay giống cái?

massicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.