massicot
danh từ giống đực (m)
/ma.si.ko/ giọng máy của trình duyệt
massicot nghĩa là máy xén giấy.
Nghĩa của massicot
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Maxicot.
- Ngành in Máy xén giấy.
Dạng từ của massicot
Đi với mạo từ: un massicot · le massicot
| Số nhiều | massicots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massicot
- Danh từ guillotine, a machine for cutting paper and sheet metal
Câu hỏi thường gặp
massicot nghĩa là gì?
massicot (danh từ) nghĩa là máy xén giấy.
massicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massicot (giọng Pháp chuẩn): /ma.si.ko/.
massicot là giống đực hay giống cái?
massicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).