TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maronite

danh từ cả hai giống
/ma.ʁɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt

maronite nghĩa là Tín đồ giáo phái Ma-ron.

Nghĩa của maronite

Danh từ · cả hai giống

  1. Tín đồ giáo phái Ma-ron.

Tính từ

  1. Thuộc giáo phái Ma-ron.

Dạng từ của maronite

Số nhiềumaronites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Maronite
  • Danh từ Maronite

Câu hỏi thường gặp

maronite nghĩa là gì?

maronite (danh từ, tính từ) nghĩa là Tín đồ giáo phái Ma-ron.

maronite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maronite (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔ.nit/.

maronite là giống đực hay giống cái?

maronite là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.