TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mariste

danh từ cả hai giống
/ma.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

mariste nghĩa là theo dòng đức bà.

Nghĩa của mariste

Danh từ · cả hai giống

  1. Tu sĩ dòng Đức bà.

Tính từ

  1. Theo dòng Đức bà.
    • Père maristegiáo sĩ dòng Đức bà

Dạng từ của mariste

Số nhiềuMaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Marist
  • Danh từ Marist

Câu hỏi thường gặp

mariste nghĩa là gì?

mariste (danh từ, tính từ) nghĩa là theo dòng đức bà.

mariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mariste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁist/.

mariste là giống đực hay giống cái?

mariste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.