TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

margotin

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ɡɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

margotin nghĩa là bó củi cành.

Nghĩa của margotin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bó củi cành.

Dạng từ của margotin

Đi với mạo từ: un margotin · le margotin

Số nhiềumargotins

Câu hỏi thường gặp

margotin nghĩa là gì?

margotin (danh từ) nghĩa là bó củi cành.

margotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margotin (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡɔ.tɛ̃/.

margotin là giống đực hay giống cái?

margotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.