TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marginalisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

marginalisme nghĩa là Tài chính thuyết giá lề.

Nghĩa của marginalisme

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính thuyết giá lề.

Dạng từ của marginalisme

Đi với mạo từ: un marginalisme · le marginalisme

Số nhiềumarginalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marginalism

Câu hỏi thường gặp

marginalisme nghĩa là gì?

marginalisme (danh từ) nghĩa là Tài chính thuyết giá lề.

marginalisme là giống đực hay giống cái?

marginalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.