maraude
danh từ giống cái (f)
/ma.ʁod/ giọng máy của trình duyệt
maraude nghĩa là Xem maraud.
Nghĩa của maraude
Danh từ · giống cái
- xem maraud — Đồ vô lại.
Dạng từ của maraude
Đi với mạo từ: une maraude · la maraude
| Số nhiều | maraudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilfering, scrumping; cruising (of a taxi); prowling
Câu hỏi thường gặp
maraude nghĩa là gì?
maraude (danh từ) nghĩa là Xem maraud.
maraude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maraude (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁod/.
maraude là giống đực hay giống cái?
maraude là danh từ giống cái (dùng với une, la).