TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mangeoire

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.ʒwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mangeoire nghĩa là máng ăn.

Nghĩa của mangeoire

Danh từ · giống cái

  1. Máng ăn (của vật nuôi).

Dạng từ của mangeoire

Đi với mạo từ: une mangeoire · la mangeoire

Số nhiềumangeoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manger; feeder (e.g. for birds)

Câu hỏi thường gặp

mangeoire nghĩa là gì?

mangeoire (danh từ) nghĩa là máng ăn.

mangeoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mangeoire (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʒwaʁ/.

mangeoire là giống đực hay giống cái?

mangeoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.