mandibulaire
/mɑ̃.di.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mandibulaire nghĩa là Xem mandibule.
Nghĩa của mandibulaire
Tính từ
- xem mandibule — Hàm dưới (của người và động vật có xương sống).
Dạng từ của mandibulaire
| Số nhiều | mandibulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mandibular
Câu hỏi thường gặp
mandibulaire nghĩa là gì?
mandibulaire (tính từ) nghĩa là Xem mandibule.
mandibulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandibulaire (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.di.by.lɛʁ/.