TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maclage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

maclage nghĩa là sự khuấy thủy tinh.

Nghĩa của maclage

Danh từ · giống đực

  1. Sự khuấy thủy tinh (nóng chảy trong lò).

Dạng từ của maclage

Đi với mạo từ: un maclage · le maclage

Số nhiềumaclages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maclage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twinning (of crystals)

Câu hỏi thường gặp

maclage nghĩa là gì?

maclage (danh từ) nghĩa là sự khuấy thủy tinh.

maclage là giống đực hay giống cái?

maclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.