TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maïs

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.is/ giọng máy của trình duyệt

maïs nghĩa là ngô, bắp.

Nghĩa của maïs

Danh từ · giống đực

  1. Ngô, bắp. (biên soạn)

Dạng từ của maïs

Đi với mạo từ: un maïs · le maïs

Câu ví dụ với maïs

  • Le maïs est une culture importante aux États-Unis d'Amérique. Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809545

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corn, maize

Câu hỏi thường gặp

maïs nghĩa là gì?

maïs (danh từ) nghĩa là ngô, bắp.

maïs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maïs (giọng Pháp chuẩn): /ma.is/.

maïs là giống đực hay giống cái?

maïs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.