TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthodiste

/me.tɔ.dist/ giọng máy của trình duyệt

méthodiste nghĩa là Như méthodisme.

Nghĩa của méthodiste

Tính từ

  1. Như méthodisme.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo dòng giám lý.

Dạng từ của méthodiste

Số nhiềuméthodistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Methodist (a member of the Methodist Church)

Câu hỏi thường gặp

méthodiste nghĩa là gì?

méthodiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Như méthodisme.

méthodiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthodiste (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔ.dist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.