méthodiquement
/me.tɔ.dik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
méthodiquement nghĩa là có phương pháp.
Nghĩa của méthodiquement
Phó từ
- Có phương pháp.
- Travailler méthodiquementlàm việc có phương pháp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ methodically
Câu hỏi thường gặp
méthodiquement nghĩa là gì?
méthodiquement (phó từ) nghĩa là có phương pháp.
méthodiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthodiquement (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔ.dik.mɑ̃/.