TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métacarpe

danh từ giống đực (m)
/me.ta.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

métacarpe nghĩa là xương bàn tay.

Nghĩa của métacarpe

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương bàn tay.

Dạng từ của métacarpe

Đi với mạo từ: un métacarpe · le métacarpe

Số nhiềumétacarpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metacarpus

Câu hỏi thường gặp

métacarpe nghĩa là gì?

métacarpe (danh từ) nghĩa là xương bàn tay.

métacarpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métacarpe (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.kaʁp/.

métacarpe là giống đực hay giống cái?

métacarpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.