métacarpe
danh từ giống đực (m)
/me.ta.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt
métacarpe nghĩa là xương bàn tay.
Nghĩa của métacarpe
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương bàn tay.
Dạng từ của métacarpe
Đi với mạo từ: un métacarpe · le métacarpe
| Số nhiều | métacarpes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metacarpus
Câu hỏi thường gặp
métacarpe nghĩa là gì?
métacarpe (danh từ) nghĩa là xương bàn tay.
métacarpe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métacarpe (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.kaʁp/.
métacarpe là giống đực hay giống cái?
métacarpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).