TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésosphère

danh từ giống cái (f)
/me.zɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mésosphère nghĩa là tầng giữa.

Nghĩa của mésosphère

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Tầng giữa.

Dạng từ của mésosphère

Đi với mạo từ: une mésosphère · la mésosphère

Số nhiềumésosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesosphere (layer of the Earth's atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

mésosphère nghĩa là gì?

mésosphère (danh từ) nghĩa là tầng giữa.

mésosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésosphère (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔs.fɛʁ/.

mésosphère là giống đực hay giống cái?

mésosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.