TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méduse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dyz/ giọng máy của trình duyệt

méduse nghĩa là con sứa.

Nghĩa của méduse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con sứa.

Dạng từ của méduse

Đi với mạo từ: une méduse · la méduse

Số nhiềuméduses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jellyfish

Câu hỏi thường gặp

méduse nghĩa là gì?

méduse (danh từ) nghĩa là con sứa.

méduse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méduse (giọng Pháp chuẩn): /me.dyz/.

méduse là giống đực hay giống cái?

méduse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.