méduse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dyz/ giọng máy của trình duyệt
méduse nghĩa là con sứa.
Nghĩa của méduse
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con sứa.
Dạng từ của méduse
Đi với mạo từ: une méduse · la méduse
| Số nhiều | méduses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jellyfish
Câu hỏi thường gặp
méduse nghĩa là gì?
méduse (danh từ) nghĩa là con sứa.
méduse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méduse (giọng Pháp chuẩn): /me.dyz/.
méduse là giống đực hay giống cái?
méduse là danh từ giống cái (dùng với une, la).