TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linnéen

/li.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

linnéen nghĩa là Thuộc Lin-nê.

Nghĩa của linnéen

Tính từ

  1. Thuộc Lin-nê.
    • La classification linnéenne des plantescách phân loại thực vật của Lin-nê

Danh từ · giống đực

  1. Như linnéiste.

Dạng từ của linnéen

Số nhiềulinnéens
Giống cáilinnéenne
Giống cái số nhiềulinnéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Linnaean

Câu hỏi thường gặp

linnéen nghĩa là gì?

linnéen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Lin-nê.

linnéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linnéen (giọng Pháp chuẩn): /li.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.