TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liguliflore

/li.ɡj.li.flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

liguliflore nghĩa là hoa hình lưỡi, phân họ hoa lưỡi.

Nghĩa của liguliflore

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hoa hình lưỡi.

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều, thực vật Phân họ hoa lưỡi (họ cúc).

Dạng từ của liguliflore

Số nhiềuliguliflores
Giống cáiliguliflore
Giống cái số nhiềuliguliflores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ an alternate name referring to the taxonomic subfamily Cichorioideae; any flower with ligules

Câu hỏi thường gặp

liguliflore nghĩa là gì?

liguliflore (tính từ, danh từ) nghĩa là hoa hình lưỡi, phân họ hoa lưỡi.

liguliflore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liguliflore (giọng Pháp chuẩn): /li.ɡj.li.flɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.