TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leucorrhée

danh từ giống cái (f)
/lø.kɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

leucorrhée nghĩa là khí hư.

Nghĩa của leucorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khí hư.

Dạng từ của leucorrhée

Đi với mạo từ: une leucorrhée · la leucorrhée

Số nhiềuleucorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leukorrhea

Câu hỏi thường gặp

leucorrhée nghĩa là gì?

leucorrhée (danh từ) nghĩa là khí hư.

leucorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leucorrhée (giọng Pháp chuẩn): /lø.kɔ.ʁe/.

leucorrhée là giống đực hay giống cái?

leucorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.