TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leucopédèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

leucopédèse nghĩa là Sự xuyên mạch bạch cầu.

Nghĩa của leucopédèse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự xuyên mạch bạch cầu.

Dạng từ của leucopédèse

Đi với mạo từ: une leucopédèse · la leucopédèse

Số nhiềuleucopédèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leukopedesis

Câu hỏi thường gặp

leucopédèse nghĩa là gì?

leucopédèse (danh từ) nghĩa là Sự xuyên mạch bạch cầu.

leucopédèse là giống đực hay giống cái?

leucopédèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.