lanthane
danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.tan/ giọng máy của trình duyệt
lanthane nghĩa là kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.
Nghĩa của lanthane
Danh từ · giống đực
- Hóa học Kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.
Dạng từ của lanthane
Đi với mạo từ: un lanthane · le lanthane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lanthanum
Câu hỏi thường gặp
lanthane nghĩa là gì?
lanthane (danh từ) nghĩa là kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.
lanthane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lanthane (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.tan/.
lanthane là giống đực hay giống cái?
lanthane là danh từ giống đực (dùng với un, le).