TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lanthane

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.tan/ giọng máy của trình duyệt

lanthane nghĩa là kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.

Nghĩa của lanthane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.

Dạng từ của lanthane

Đi với mạo từ: un lanthane · le lanthane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lanthanum

Câu hỏi thường gặp

lanthane nghĩa là gì?

lanthane (danh từ) nghĩa là kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.

lanthane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lanthane (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.tan/.

lanthane là giống đực hay giống cái?

lanthane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.