TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamento

danh từ giống đực (m)
/la.mɛn.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

lamento nghĩa là điệu ca ai oán.

Nghĩa của lamento

Danh từ · giống đực

  1. Điệu ca ai oán.

Dạng từ của lamento

Đi với mạo từ: un lamento · le lamento

Số nhiềulamentos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamento

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lament; lamentation

Câu hỏi thường gặp

lamento nghĩa là gì?

lamento (danh từ) nghĩa là điệu ca ai oán.

lamento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamento (giọng Pháp chuẩn): /la.mɛn.tɔ/.

lamento là giống đực hay giống cái?

lamento là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.