TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambrissage

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.bʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

lambrissage nghĩa là sự phủ tường, sự lát tường, sự trát thạch cao.

Nghĩa của lambrissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phủ tường, sự lát tường.
  2. Sự trát thạch cao.

Dạng từ của lambrissage

Đi với mạo từ: un lambrissage · le lambrissage

Câu hỏi thường gặp

lambrissage nghĩa là gì?

lambrissage (danh từ) nghĩa là sự phủ tường, sự lát tường, sự trát thạch cao.

lambrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambrissage (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bʁi.saʒ/.

lambrissage là giống đực hay giống cái?

lambrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.