TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lagunaire

/la.ɡy.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lagunaire nghĩa là Xem lagune.

Nghĩa của lagunaire

Tính từ

  1. xem lagune — Phá (nước mặn).
    • Niveau lagunairemực nước phá

Dạng từ của lagunaire

Số nhiềulagunaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lagunaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lagoon

Câu hỏi thường gặp

lagunaire nghĩa là gì?

lagunaire (tính từ) nghĩa là Xem lagune.

lagunaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lagunaire (giọng Pháp chuẩn): /la.ɡy.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.