létalité
danh từ giống cái (f)
/le.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt
létalité nghĩa là tính gây chết, điều kiện gây chết.
Nghĩa của létalité
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Tính gây chết (của một gien).
- Y học Điều kiện gây chết.
- Tỷ lệ tử vong.
Dạng từ của létalité
Đi với mạo từ: une létalité · la létalité
| Số nhiều | létalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lethality; mortality
Câu hỏi thường gặp
létalité nghĩa là gì?
létalité (danh từ) nghĩa là tính gây chết, điều kiện gây chết.
létalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của létalité (giọng Pháp chuẩn): /le.ta.li.te/.
létalité là giống đực hay giống cái?
létalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).