TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

létalité

danh từ giống cái (f)
/le.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

létalité nghĩa là tính gây chết, điều kiện gây chết.

Nghĩa của létalité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tính gây chết (của một gien).
  2. Y học Điều kiện gây chết.
  3. Tỷ lệ tử vong.

Dạng từ của létalité

Đi với mạo từ: une létalité · la létalité

Số nhiềulétalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lethality; mortality

Câu hỏi thường gặp

létalité nghĩa là gì?

létalité (danh từ) nghĩa là tính gây chết, điều kiện gây chết.

létalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của létalité (giọng Pháp chuẩn): /le.ta.li.te/.

létalité là giống đực hay giống cái?

létalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.