légitimiste
/le.ʒi.ti.mist/ giọng máy của trình duyệt
légitimiste nghĩa là chính thống chủ nghĩa, theo phái chính thống.
Nghĩa của légitimiste
Tính từ
- Chính thống chủ nghĩa.
- Sử học Theo phái chính thống (Pháp).
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chủ nghĩa chính thống.
- Sử học Người theo theo phái chính thống (Pháp).
Dạng từ của légitimiste
| Số nhiều | légitimistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legitimist
- Danh từ legitimist
Câu hỏi thường gặp
légitimiste nghĩa là gì?
légitimiste (tính từ, danh từ) nghĩa là chính thống chủ nghĩa, theo phái chính thống.
légitimiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légitimiste (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.ti.mist/.