TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kadi

danh từ giống đực (m)
/ka.di/ giọng máy của trình duyệt

kadi nghĩa là Như cadi.

Nghĩa của kadi

Danh từ · giống đực

  1. Như cadi.

Dạng từ của kadi

Đi với mạo từ: un kadi · le kadi

Câu hỏi thường gặp

kadi nghĩa là gì?

kadi (danh từ) nghĩa là Như cadi.

kadi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kadi (giọng Pháp chuẩn): /ka.di/.

kadi là giống đực hay giống cái?

kadi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.