TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

képi

danh từ giống đực (m)
/ke.pi/ giọng máy của trình duyệt

képi nghĩa là mũ kêpi.

Nghĩa của képi

Danh từ · giống đực

  1. Mũ kêpi.

Dạng từ của képi

Đi với mạo từ: un képi · le képi

Số nhiềuképis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kepi (cap with a flat circular top)
  • Động từ to steal, to rob

Câu hỏi thường gặp

képi nghĩa là gì?

képi (danh từ) nghĩa là mũ kêpi.

képi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của képi (giọng Pháp chuẩn): /ke.pi/.

képi là giống đực hay giống cái?

képi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.