TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juxtaposition

danh từ giống cái (f)
/ʒyk.sta.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

juxtaposition nghĩa là sự đặt kề nhau, sự kề nhau.

Nghĩa của juxtaposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặt kề nhau.
  2. Sự kề nhau.

Dạng từ của juxtaposition

Đi với mạo từ: une juxtaposition · la juxtaposition

Số nhiềujuxtapositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juxtaposition

Câu hỏi thường gặp

juxtaposition nghĩa là gì?

juxtaposition (danh từ) nghĩa là sự đặt kề nhau, sự kề nhau.

juxtaposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juxtaposition (giọng Pháp chuẩn): /ʒyk.sta.po.zi.sjɔ̃/.

juxtaposition là giống đực hay giống cái?

juxtaposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.