TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juxtalinéaire

/ʒyk.sta.li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

juxtalinéaire nghĩa là traduction juxtalinéaire.

Nghĩa của juxtalinéaire

Tính từ

  1. Traduction juxtalinéaire; bản dịch đối chiếu từng dòng.

Dạng từ của juxtalinéaire

Số nhiềujuxtalinéaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ juxtalinear

Câu hỏi thường gặp

juxtalinéaire nghĩa là gì?

juxtalinéaire (tính từ) nghĩa là traduction juxtalinéaire.

juxtalinéaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juxtalinéaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒyk.sta.li.ne.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.