juxtalinéaire
/ʒyk.sta.li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
juxtalinéaire nghĩa là traduction juxtalinéaire.
Nghĩa của juxtalinéaire
Tính từ
- Traduction juxtalinéaire; bản dịch đối chiếu từng dòng.
Dạng từ của juxtalinéaire
| Số nhiều | juxtalinéaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ juxtalinear
Câu hỏi thường gặp
juxtalinéaire nghĩa là gì?
juxtalinéaire (tính từ) nghĩa là traduction juxtalinéaire.
juxtalinéaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juxtalinéaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒyk.sta.li.ne.ɛʁ/.