jurisconsulte
jurisconsulte nghĩa là nhà luật học, cố vấn pháp lý.
Nghĩa của jurisconsulte
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Nhà luật học.
- Từ cũ; nghĩa cũ Cố vấn pháp lý.
Dạng từ của jurisconsulte
Đi với mạo từ: un jurisconsulte · le jurisconsulte
| Số nhiều | jurisconsultes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jurisconsult (legal expert)
Câu hỏi thường gặp
jurisconsulte nghĩa là gì?
jurisconsulte (danh từ) nghĩa là nhà luật học, cố vấn pháp lý.
jurisconsulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jurisconsulte (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁiskɔ̃sylt/.
jurisconsulte là giống đực hay giống cái?
jurisconsulte là danh từ giống đực (dùng với un, le).