TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurisconsulte

danh từ giống đực (m)
/ʒyʁiskɔ̃sylt/ giọng máy của trình duyệt

jurisconsulte nghĩa là nhà luật học, cố vấn pháp lý.

Nghĩa của jurisconsulte

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Nhà luật học.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Cố vấn pháp lý.

Dạng từ của jurisconsulte

Đi với mạo từ: un jurisconsulte · le jurisconsulte

Số nhiềujurisconsultes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jurisconsult (legal expert)

Câu hỏi thường gặp

jurisconsulte nghĩa là gì?

jurisconsulte (danh từ) nghĩa là nhà luật học, cố vấn pháp lý.

jurisconsulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurisconsulte (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁiskɔ̃sylt/.

jurisconsulte là giống đực hay giống cái?

jurisconsulte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.