jota
danh từ giống cái (f)
/xɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
jota nghĩa là điệu khota.
Nghĩa của jota
Danh từ · giống cái
- Điệu khota (nhảy, nhạc).
Dạng từ của jota
Đi với mạo từ: une jota · la jota
| Số nhiều | jotas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jota (dance)
Câu hỏi thường gặp
jota nghĩa là gì?
jota (danh từ) nghĩa là điệu khota.
jota phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jota (giọng Pháp chuẩn): /xɔ.ta/.
jota là giống đực hay giống cái?
jota là danh từ giống cái (dùng với une, la).