TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jota

danh từ giống cái (f)
/xɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

jota nghĩa là điệu khota.

Nghĩa của jota

Danh từ · giống cái

  1. Điệu khota (nhảy, nhạc).

Dạng từ của jota

Đi với mạo từ: une jota · la jota

Số nhiềujotas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jota (dance)

Câu hỏi thường gặp

jota nghĩa là gì?

jota (danh từ) nghĩa là điệu khota.

jota phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jota (giọng Pháp chuẩn): /xɔ.ta/.

jota là giống đực hay giống cái?

jota là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.