TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeannette

danh từ giống cái (f)
/ʒa.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

jeannette nghĩa là thánh giá, thập ác, miếng kê là áo.

Nghĩa của jeannette

Danh từ · giống cái

  1. Thánh giá (bằng vàng, đeo ở cổ), thập ác.
  2. Miếng kê là áo (để là ống tay áo...).
  3. Thực vật học Thủy tiên trắng.

Dạng từ của jeannette

Đi với mạo từ: une jeannette · la jeannette

Số nhiềujeannettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeannette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold cross (worn from the neck); sleeve board (for ironing sleeves)

Câu hỏi thường gặp

jeannette nghĩa là gì?

jeannette (danh từ) nghĩa là thánh giá, thập ác, miếng kê là áo.

jeannette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeannette (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.nɛt/.

jeannette là giống đực hay giống cái?

jeannette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.