jaspure
danh từ giống cái (f)
/ʒas.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt
jaspure nghĩa là màu vân đóm, vân đóm.
Nghĩa của jaspure
Danh từ · giống cái
- Màu vân đóm, vân đóm.
Dạng từ của jaspure
Đi với mạo từ: une jaspure · la jaspure
| Số nhiều | jaspures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jasper-like coloration
Câu hỏi thường gặp
jaspure nghĩa là gì?
jaspure (danh từ) nghĩa là màu vân đóm, vân đóm.
jaspure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaspure (giọng Pháp chuẩn): /ʒas.pyʁ/.
jaspure là giống đực hay giống cái?
jaspure là danh từ giống cái (dùng với une, la).