TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaquette

danh từ giống cái (f)
/ʒa.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

jaquette nghĩa là áo jacket, áo bìa.

Nghĩa của jaquette

Danh từ · giống cái

  1. Áo jacket.
  2. Áo bìa (sách).
  3. Y học Lớp men áo (bọc răng).

Dạng từ của jaquette

Đi với mạo từ: une jaquette · la jaquette

Số nhiềujaquettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaquette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket (a removable or replaceable protective or insulating cover for an object); jacket (piece of clothing); cover (front and back of a book, magazine, CD or DVD); male homosexuality

Câu hỏi thường gặp

jaquette nghĩa là gì?

jaquette (danh từ) nghĩa là áo jacket, áo bìa.

jaquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaquette (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kɛt/.

jaquette là giống đực hay giống cái?

jaquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.