TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacobin

danh từ giống đực (m)
/ʒa.kɔ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

jacobin nghĩa là Người tích cực ủng hộ chính thể cộng hòa.

Nghĩa của jacobin

Danh từ · giống đực

  1. Người tích cực ủng hộ chính thể cộng hòa.
  2. Sử học Người phái Gia cô banh.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Như dominicain.

Dạng từ của jacobin

Đi với mạo từ: un jacobin · le jacobin

Số nhiềujacobins
Giống cáijacobine
Giống cái số nhiềujacobines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacobin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jacobin
  • Danh từ Jacobin

Câu hỏi thường gặp

jacobin nghĩa là gì?

jacobin (danh từ) nghĩa là Người tích cực ủng hộ chính thể cộng hòa.

jacobin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacobin (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kɔ.bɛ̃/.

jacobin là giống đực hay giống cái?

jacobin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.