jacobée
danh từ giống cái (f)
/ʒa.kɔ.be/ giọng máy của trình duyệt
jacobée nghĩa là cỏ lưỡi chó.
Nghĩa của jacobée
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ lưỡi chó.
Dạng từ của jacobée
Đi với mạo từ: une jacobée · la jacobée
| Số nhiều | jacobées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ragwort (Jacobaea); synonym of séneçon jacobée (“common ragwort”) (Jacobaea vulgaris)
Câu hỏi thường gặp
jacobée nghĩa là gì?
jacobée (danh từ) nghĩa là cỏ lưỡi chó.
jacobée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacobée (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kɔ.be/.
jacobée là giống đực hay giống cái?
jacobée là danh từ giống cái (dùng với une, la).