TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacobée

danh từ giống cái (f)
/ʒa.kɔ.be/ giọng máy của trình duyệt

jacobée nghĩa là cỏ lưỡi chó.

Nghĩa của jacobée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ lưỡi chó.

Dạng từ của jacobée

Đi với mạo từ: une jacobée · la jacobée

Số nhiềujacobées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ragwort (Jacobaea); synonym of séneçon jacobée (“common ragwort”) (Jacobaea vulgaris)

Câu hỏi thường gặp

jacobée nghĩa là gì?

jacobée (danh từ) nghĩa là cỏ lưỡi chó.

jacobée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacobée (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kɔ.be/.

jacobée là giống đực hay giống cái?

jacobée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.