TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isomorphe

/i.zɔ.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt

isomorphe nghĩa là đồng hình, đẳng cấu.

Nghĩa của isomorphe

Tính từ

  1. Hóa học; khoáng vật học Đồng hình.
  2. Toán học Đẳng cấu.

Dạng từ của isomorphe

Số nhiềuisomorphes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isomorphe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isomorphic

Câu hỏi thường gặp

isomorphe nghĩa là gì?

isomorphe (tính từ) nghĩa là đồng hình, đẳng cấu.

isomorphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isomorphe (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.mɔʁf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.